киргизский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của киргизский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kirgízskij |
| khoa học | kirgizskij |
| Anh | kirgizski |
| Đức | kirgisski |
| Việt | kirgidxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
киргизский
- (Thuộc về) Kiếc-ghi-di-a, Kiếc-ghi-di.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “киргизский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)