Bước tới nội dung

кисейный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

кисейный

  1. (Bằng) Sa, lượt.
    кисейная барышня — cô chiêu, tiểu thư đài các

Tham khảo