Bước tới nội dung

клинообразный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

клинообразный

  1. () Hình nêm, dạng nêm.
    клинообразные письмена — văn tự dạng nêm, chữ hình nêm, chữ hình góc, tiết hình văn tự

Tham khảo