Bước tới nội dung

клюка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

{{rus-noun-f-3b|root=клюк}} клюка gc

  1. (Cái) Gậy chống, gậy.

Tham khảo