Bước tới nội dung

клёпка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

клёпка gc

  1. (тех.) [sự] tán đinh, tán ri , ghép bằng ri , liên kết bằng đinh tán.
  2. (бочарная) [mảnh] ván đóng thùng.

Tham khảo