Bước tới nội dung

ковка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

ковка gc

  1. (Sự) Rèn.
  2. (дошадей) [sự] bịt móng, đóng móng.

Tham khảo