кожный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кожный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kóžnyj |
| khoa học | kožnyj |
| Anh | kozhny |
| Đức | koschny |
| Việt | coginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]кожный
- (Thuộc về) Da.
- кожный покров — lớp da
- кожные болезни — bệnh da
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кожный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)