Bước tới nội dung

колесо

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

Bản mẫu:rus-noun-n-1d колесо gt

  1. (мн. колёса) Bánh xe, bánh.
    ведущее колесо — bánh dẫn (chính), bánh xe chủ động (dẫn động)
    рулевое колесо — [cái] bánh lái, tay lái, vô lăng
  2. .
    вертеться как белка в колесе — bận đầu tắt mặt tối, bận rộn túi bụi, chạy ngược chạy xuôi
    грудь колесом — ưỡn ngực, ngực ưỡn

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)