Bước tới nội dung

колонка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

колонка gc

  1. (в газете, книге и т. п. ) cột.
    колонка цифр — cột chữ số
  2. (приспособление) trụ, cột, tháp
  3. (в ванной) máy (thùng) đun nước.
    водопроводная колонка — trụ (cột, máy, vòi) nước
    бензиновая колонка — trụ [bán] xăng, cột [tiếp] xăng, cây xăng

Tham khảo