Bước tới nội dung

колорит

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của колорит
Chữ Latinh
LHQ kolorít
khoa học kolorit
Anh kolorit
Đức kolorit
Việt colorit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

колорит gđ

  1. (Sự) Tô màu, hợp phối màu sắc.
  2. (Перен.) Bản sắc, màu sắc, đặc tính.
    местный колорит — bản sắc (màu sắc, đặc tính) địa phương

Tham khảo