Bước tới nội dung

колосниковый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của колосниковый
Chữ Latinh
LHQ kolosnikóvyj
khoa học kolosnikovyj
Anh kolosnikovy
Đức kolosnikowy
Việt coloxnicovy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

колосниковый

  1. :
    колосниковая решётка тех. — tấm gang mắt cáo, rá lò, [thanh] ghi lò, vỉ lò

Tham khảo