колосниковый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của колосниковый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kolosnikóvyj |
| khoa học | kolosnikovyj |
| Anh | kolosnikovy |
| Đức | kolosnikowy |
| Việt | coloxnicovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
колосниковый
- :
- колосниковая решётка — тех. — tấm gang mắt cáo, rá lò, [thanh] ghi lò, vỉ lò
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “колосниковый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)