Bước tới nội dung

командировочный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

командировочный

  1. (Thuộc về) Đi công tác, công cán, công vụ.
    командировочные деньги — công tác phí
    командировочное удостоверение — công [vụ] lệnh

Tham khảo