комбинатор
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của комбинатор | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kombinátor |
| khoa học | kombinator |
| Anh | kombinator |
| Đức | kombinator |
| Việt | combinator |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
комбинатор gđ (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “комбинатор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)