Bước tới nội dung

комбинатор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của комбинатор
Chữ Latinh
LHQ kombinátor
khoa học kombinator
Anh kombinator
Đức kombinator
Việt combinator
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

комбинатор (thông tục)

  1. Người đa mưu đa kế, người lắm mánh khóe.

Tham khảo