Bước tới nội dung

комбинация

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của комбинация
Chữ Latinh
LHQ kombinácija
khoa học kombinacija
Anh kombinatsiya
Đức kombinazija
Việt combinatxiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

комбинация gc

  1. (сочетание) [sự] phối hợp, kết hợp
  2. (соединение) [sự] liên hợp.
  3. (Перен.) (замысел) mưu kế, phương kế.
  4. (Спорт.) Đấu pháp; (в футболе, баскетболе и т. п. ) — đường bóng tiến công, đường bóng phối hợp; (в шахматах) — thế cờ.
  5. (бельё) [cái] áo lót nữ.

Tham khảo