комдив
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của комдив
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | komdív |
| khoa học | komdiv |
| Anh | komdiv |
| Đức | komdiw |
| Việt | comđiv |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
комдив gđ
- (командир дивизии) sư trưởng, sư đoàn trưởng, tư lệnh sư đoàn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “комдив”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)