комиссионный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của комиссионный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | komissiónnyj |
| khoa học | komissionnyj |
| Anh | komissionny |
| Đức | komissionny |
| Việt | comixxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
комиссионный
- :
- комиссионный магазин — hiệu bán lấy hoa hồng (huê hồng), hiệu mua bán đồ cũ
- комиссионное вознаграждение — [tiền] hoa hồng, huê hồng
- в знач. сущ. мн.: — комиссионные — [tiền] hoa hồng, huê hồng
- брать комиссионные — lấy (ăn) hoa hồng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “комиссионный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)