компрадор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của компрадор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kompradór |
| khoa học | komprador |
| Anh | komprador |
| Đức | komprador |
| Việt | comprađor |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
компрадор gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “компрадор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)