комсомольский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của комсомольский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | komsomól'skij |
| khoa học | komsomol'skij |
| Anh | komsomolski |
| Đức | komsomolski |
| Việt | comxomolxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
комсомольский
- (Thuộc về) Đoàn thanh niên cộng sản, Đoàn Côm-xô-môn.
- комсомольскийая организация — tổ chức đoàn, chi đoàn; (в школе) — hiệu đoàn
- комсомольскийое собрание — hội nghị đoàn
- комсомольский билет — thẻ đoàn viên [thanh niên cộng sản]
- комсомольский по комсомольскийой путёвке — do Đoàn thanh niên cộng sản phái đi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “комсомольский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)