комфортабельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của комфортабельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | komfortábel'nyj |
| khoa học | komfortabel'nyj |
| Anh | komfortabelny |
| Đức | komfortabelny |
| Việt | comphortabelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
комфортабельный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “комфортабельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)