конвейерный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của конвейерный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konvéjernyj |
| khoa học | konvejernyj |
| Anh | konveyerny |
| Đức | konweierny |
| Việt | conveierny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
конвейерный
- (Thuộc về) Dây chuyền, băng tải, băng chuyền.
- конвейерная система — hệ thống sản xuất dây chuyền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “конвейерный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)