конечно

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

конечно

  1. вводн. сл. — chắc là
    он, конечно — , прав — chắc là nó nói đúng
    утверд. чачтица — cố nhiên, dĩ nhiên, tất nhiên, đương nhiên, chuyện, hẳn rồi, đã đành, nhất định rồi
    можно мне войти? — - конечно! — tôi có vào được không? - cố nhiên!; tôi vào được chứ? - được quá đi chứ lị!
    конечно есть! — tất nhiên là có!
    конечно нет! — tất nhiên là không!

Tham khảo[sửa]