консервный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
консервный
- (Thuộc về) Đồ hộp.
- консервный ая банка — vỏ đồ hộp, ống bơ, hộp
- консервный нож — dao mở đồ hộp
- консервная фабрика — xưởng [làm] đồ hộp, xưởng đóng đồ hộp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “консервный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)