Bước tới nội dung

консервный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Tính từ

консервный

  1. (Thuộc về) Đồ hộp.
    консервный ая банка — vỏ đồ hộp, ống bơ, hộp
    консервный нож — dao mở đồ hộp
    консервная фабрика — xưởng [làm] đồ hộp, xưởng đóng đồ hộp

Tham khảo