конусообразный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của конусообразный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konusoobráznyj |
| khoa học | konusoobraznyj |
| Anh | konusoobrazny |
| Đức | konusoobrasny |
| Việt | conuxoobradny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
конусообразный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “конусообразный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)