конфигурация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của конфигурация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konfigurácija |
| khoa học | konfiguracija |
| Anh | konfiguratsiya |
| Đức | konfigurazija |
| Việt | conphiguratxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
конфигурация gc
- Cấu hình, ngoại hình, hình dáng, hình dạng.
- конфигурация местности — ngoại hình (hình dạng) của vùng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “конфигурация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)