Bước tới nội dung

копнить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

копнить Thể chưa hoàn thành ((В) с. -х.)

  1. Đánh đụn, đánh đống.

Tham khảo