копнить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của копнить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kopnít' |
| khoa học | kopnit' |
| Anh | kopnit |
| Đức | kopnit |
| Việt | copnit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]копнить Thể chưa hoàn thành ((В) с. -х.)
- Đánh đụn, đánh đống.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “копнить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)