кормящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кормящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kormjáščij |
| khoa học | kormjaščij |
| Anh | kormyashchi |
| Đức | kormjaschtschi |
| Việt | cormiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кормящий
- :
- кормящая мать — bà mẹ có con mọn (có con còn bú)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кормящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)