коротко
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của коротко
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kórotko |
| khoa học | korotko |
| Anh | korotko |
| Đức | korotko |
| Việt | corotco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
коротко
- (Một cách) Ngắn, ngắn ngủi.
- коротко остриженный — cắt tóc ngăn, húi cua
- (вкратце) [một cách] vắn, gon, vắn tắt, vắn gọn, ngắn gọn, tóm tắt, tóm lại.
- коротко и ясно! — ngắn gọn và rõ ràng!
- (близко, интимно) [một cách] thân thiết, chí thân, thân tình, thắm thiết.
- коротко говоря — nói tóm tắt, nói vắn tắt, nói tóm lại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коротко”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)