космос

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

космос

  1. Vũ trụ.
    покорение космоса — [công cuộc, sự] chinh phục vũ trụ

Tham khảo[sửa]