крестиянский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của крестиянский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krestijánskij |
| khoa học | krestijanskij |
| Anh | krestiyanski |
| Đức | krestijanski |
| Việt | crextiianxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
крестиянский
- (Thuộc về) Nông dân.
- крестиянский двор, крестиянское хозяйство — nông hộ
- крестиянский труд — lao động nhà nông(nông nghiệp)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “крестиянский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)