крестцовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của крестцовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krestcóvyj |
| khoa học | krestcovyj |
| Anh | kresttsovy |
| Đức | krestzowy |
| Việt | crexttxovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
крестцовый
- :
- крестцовая кость — анат. — xương cùng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “крестцовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)