Bước tới nội dung

критик

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

критик

  1. Nhà (người) phê bình, nhà(người) phê phán.
    строгий критик — nhà phê bình nghiêm khắc
    театральный критик — nhà phê bình sân khấu
    литературный критик — nhà phê bình văn học

Tham khảo