кромешный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кромешный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kroméšnyj |
| khoa học | kromešnyj |
| Anh | kromeshny |
| Đức | kromeschny |
| Việt | cromesny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кромешный
- :
- кромешный ад — địa ngục trần gian
- кромешная тьма — tối như bưng, tối như hũ đút, tối như mực, tối mịt, tối om
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кромешный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)