кроткий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кроткий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krótkij |
| khoa học | krotkij |
| Anh | krotki |
| Đức | krotki |
| Việt | crotki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кроткий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кроткий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)