кругооборот
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кругооборот
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krugooborót |
| khoa học | krugooborot |
| Anh | krugooborot |
| Đức | krugooborot |
| Việt | crugooborot |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кругооборот gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кругооборот”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)