Bước tới nội dung

кругооборот

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

кругооборот

  1. (Sự, vòng) Tuần hoàn, chu chuyển, lưu thông, chu trình, chu lưu, quay.
    кругооборот капитала — tuần hoàn (chu chuyển) của tư bản

Tham khảo