крышка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của крышка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krýška |
| khoa học | kryška |
| Anh | kryshka |
| Đức | kryschka |
| Việt | crysca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
крышка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “крышка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)