кулуарный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кулуарный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kuluárnyj |
| khoa học | kuluarnyj |
| Anh | kuluarny |
| Đức | kuluarny |
| Việt | culuarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кулуарный
- (Thuộc về, ở ngoài) Hành lang.
- кулуарные интриги — những âm mưu ngấm ngầm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кулуарный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)