Bước tới nội dung

культпоход

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của культпоход
Chữ Latinh
LHQ kul'tpohód
khoa học kul'tpoxod
Anh kultpokhod
Đức kultpochod
Việt cultpokhođ
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

культпоход gđ

  1. (Cuộc) Tham quan, đi xem tập thể.

Tham khảo