курсант
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]курса́нт (kursánt) gđ đv (sinh cách курса́нта, danh cách số nhiều курса́нты, sinh cách số nhiều курса́нтов, giống cái курса́нтка)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | курса́нт kursánt |
курса́нты kursánty |
| sinh cách | курса́нта kursánta |
курса́нтов kursántov |
| dữ cách | курса́нту kursántu |
курса́нтам kursántam |
| đối cách | курса́нта kursánta |
курса́нтов kursántov |
| cách công cụ | курса́нтом kursántom |
курса́нтами kursántami |
| giới cách | курса́нте kursánte |
курса́нтах kursántax |
Tham khảo
[sửa]- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (1 tháng 3 2005), “курсант”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a