Bước tới nội dung

курсант

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [kʊrˈsant]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

курса́нт (kursánt)  đv (sinh cách курса́нта, danh cách số nhiều курса́нты, sinh cách số nhiều курса́нтов, giống cái курса́нтка)

  1. Học viên, sinh viên.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]