курсовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của курсовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kursovój |
| khoa học | kursovoj |
| Anh | kursovoy |
| Đức | kursowoi |
| Việt | curxovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
курсовой
- :
- курсовая работа — [bài] khóa luận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “курсовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)