Bước tới nội dung

күҙһеҙ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bashkir

[sửa]

Tính từ

[sửa]

күҙһеҙ (küźheź)

  1. .
    Đồng nghĩa: һуҡыр (huqır)

Tham khảo

[sửa]