Bước tới nội dung

лапидарный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của лапидарный
Chữ Latinh
LHQ lapidárnyj
khoa học lapidarnyj
Anh lapidarny
Đức lapidarny
Việt lapiđarny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

лапидарный

  1. :
    лапидарный слог, стиль — lối văn cô đọng (súc tích)

Tham khảo