лапидарный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лапидарный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lapidárnyj |
| khoa học | lapidarnyj |
| Anh | lapidarny |
| Đức | lapidarny |
| Việt | lapiđarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
лапидарный
- :
- лапидарный слог, стиль — lối văn cô đọng (súc tích)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лапидарный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)