ле̄ййп
Giao diện
Tiếng Sami Kildin
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Phần Lan leipä, từ tiếng German nguyên thủy *hlaibaz. Các từ cùng gốc bao gồm tiếng Sami Skolt leiʹbb, tiếng Anh loaf và tiếng Nga хлеб (xleb).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ле̄ййп (l’ējjp)
Biến tố
[sửa]| Biến cách của ле̄ййп (danh từ loại I, luân phiên ййп-йп) | ||
|---|---|---|
| Danh cách | ле̄ййп (l’ējjp) | |
| Sinh cách | ле̄йп (l’ējp) | |
| Tặng cách-Nhập cách | ля̄ййпа (l’ājjpa) | |
| Cộng cách | лӣйпэнҍ (lījpen’) | |
| số ít | số nhiều | |
| Danh cách | ле̄ййп (l’ējjp) | ле̄йп (l’ējp) |
| Đối cách | ле̄йп (l’ējp) | лӣйпэтҍ (lījpet’) |
| Sinh cách | ле̄йп (l’ējp) | лӣйпэ (lījpe) |
| Tặng cách-Nhập cách | ля̄ййпа (l’ājjpa) | лӣйпэтҍ (lījpet’) |
| Định vị cách | ле̄йпэсьт (l’ējpes’t) | лӣйпэнҍ (lījpen’) |
| Cộng cách | лӣйпэнҍ (lījpen’) | лӣйпэгуэйм (lījpeguejm) |
| Vô cách | ле̄йпха (l’ējpxa) | лӣйпэха (lījpexa) |
| Cách cương vị | ле̄ййпэнҍ (l’ējjpen’) | |
| Cách trích phân | ле̄ййпэ (l’ējjpe) | |
Đọc thêm
[sửa]- N. E. Afanasjeva; R. D. Kuruch, E. I. Mechkina, A. A. Antonova, L. D. Jakovlev, B. A. Gluhov (1985), R. D. Kuruch (biên tập), Саамско-русский словарь (кильдинский диалект) [Từ điển Sámi-Nga (phương ngữ Kildin)], Русский язык, tr. 158
- A. Antonova; E. Sheller (2021), “ле̄ййп”, trong Саамско-русский и Русско-саамский словарь [Từ điển Sami-Nga và Nga-Sami], Tromsø: UiT The Arctic University of Norway
- Eino Koponen, Klaas Ruppel, Kirsti Aapala (biên tập) (2002–2008), Álgu database: Cơ sở dữ liệu từ nguyên các ngôn ngữ Saami, Helsinki: Viện Nghiên cứu ngôn ngữ Phần Lan