ледяной

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

ледяной

  1. (Thuộc về) Băng, nước đá.
  2. (очень холодный) rất lạnh, lạnh giá, lạnh ngắt, lạnh buốt.
    ледяной ветер — ngọn gió lạnh giá
    ледяная вода — nước lạnh buốt
  3. (перен.) Lạnh lùng, lạnh nhạt.
    ледяной взгляд — cái nhìn lạnh như tiền (lạnh lùng)

Tham khảo[sửa]