лексикологија
Giao diện
Tiếng Macedoni
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]лексикологија (leksikologija) gc (tính từ quan hệ лексиколошки)
Biến cách
[sửa]| số ít | |
|---|---|
| bất định | лексикологија (leksikologija) |
| xác định (không chỉ rõ) |
лексикологијата (leksikologijata) |
| xác định (gần người nói) |
лексикологијава (leksikologijava) |
| xác định (xa người nói) |
лексикологијана (leksikologijana) |
| hô cách | лексикологијо (leksikologijo) |
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]лексиколо̀гија gc (chính tả Latinh leksikològija)
Biến cách
[sửa]Thể loại:
- Từ 6 âm tiết tiếng Macedoni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedoni
- Macedonian proparoxytone terms
- Mục từ tiếng Macedoni
- Danh từ tiếng Macedoni
- Danh từ giống cái tiếng Macedoni
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Macedoni
- Danh từ chỉ có số nhiều tiếng Macedoni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống cái tiếng Serbia-Croatia