Bước tới nội dung

лексикологија

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Macedoni

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

лексикологија (leksikologija) gc (tính từ quan hệ лексиколошки)

  1. Từ vựng học

Biến cách

[sửa]
Biến cách của лексикологија
số ít
bất định лексикологија (leksikologija)
xác định
(không chỉ rõ)
лексикологијата (leksikologijata)
xác định
(gần người nói)
лексикологијава (leksikologijava)
xác định
(xa người nói)
лексикологијана (leksikologijana)
hô cách лексикологијо (leksikologijo)

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /leksikolǒɡija/
  • Tách âm: лек‧си‧ко‧ло‧ги‧ја

Danh từ

[sửa]

лексиколо̀гија gc (chính tả Latinh leksikològija)

  1. Từ vựng học.

Biến cách

[sửa]