лекционно-демонстрационный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лекционно-демонстрационный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lekciónnodemonstraciónnyj |
| khoa học | lekcionno-demonstracionnyj |
| Anh | lektsionnodemonstratsionny |
| Đức | lekzionnodemonstrazionny |
| Việt | lectxionnođemonxtratxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
лекционно-демонстрационный
- :
- лекционно-демонстрационный зал — phòng giảng (giảng đường) có máy chiếu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лекционно-демонстрационный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)