лесоводский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лесоводский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lesovódskij |
| khoa học | lesovodskij |
| Anh | lesovodski |
| Đức | lesowodski |
| Việt | lexovođxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
лесоводский
- (Thuộc về) Lâm học; ngành lâm nghiệp (ср. лесоводство ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лесоводский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)