лесозащитный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лесозащитный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lesozaščítnyj |
| khoa học | lesozaščitnyj |
| Anh | lesozashchitny |
| Đức | lesosaschtschitny |
| Việt | lexodasitny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]лесозащитный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “лесозащитный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)