Bước tới nội dung

лживый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của лживый
Chữ Latinh
LHQ lžívyj
khoa học lživyj
Anh lzhivy
Đức lschiwy
Việt lgiivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

лживый

  1. Hay nói dối, hay nói láo, gian dối, dối trá,, điêu ngoa, điêu toa, lừa dỗi, giả dối.
    лживые речи — lời nói dỗi, lời lẽ gian dối

Tham khảo