Bước tới nội dung

ликованый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

ликованый

  1. (Đã) Kẻ hàng, kẻ dòng, kẻ đường, kẻ.
    ликованая бумага — giấy kẻ, giấy kẻ sẵn, giấy kẻ hàng

Tham khảo