листовка

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

листовка gc

  1. (Tờ) Truyền đơn, bươm bướm, bướm.

Tham khảo[sửa]